| Ngày sinh | 12/29/2009 |
|---|---|
| Chiều cao | 5-10 (178) |
| Trọng lượng | 170 (75) |
| Cú sút | L |
| Quê hương | Buffalo, NY |
| Đội trước | Buffalo Jr. Sabers |
| Cam kết vào đại học | Không cam kết |
| Ngày | GP | G | A | PTS | SOG | PPG | SH | PIM | + / - | GW | AVG PTS | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa thường | 5 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | 0.20 | |||
| Tổng số 2025-26 | 5 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | 0.20 | |||
| Ngày | Kết quả | Đối thủ | GP | G | A | PTS | SOG | PPG | SH | PIM | + / - | GW | AVG PTS | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/17/2025 | L | 3-7 | tại Youngstown Phantoms | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| 10/16/2025 | L | 2-6 | Người đánh bạc ở Vịnh Green | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | 0.00 |
| 10/05/2025 | L | 1-5 | Hoa Kỳ Đội tuyển U17 tỷ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |