| 1 | 2 | 3 | T | |
|---|---|---|---|---|
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh Kỳ Đội tuyển U17 quốc gia | 1 | 1 | 1 | 3 |
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh | 2 | 1 | 1 | 4 |
| ĐÁNH GIÁ | 1 | 2 | 3 | T |
|---|---|---|---|---|
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh Kỳ Đội tuyển U17 quốc gia | 1 | 1 | 1 | 3 |
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh | 2 | 1 | 1 | 4 |
| PHÁT ĐIỆN | |
|---|---|
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh Kỳ Đội tuyển U17 quốc gia | 1 ăn 1 (100,0%) |
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh | 2 ăn 3 (66,67%) |
| CHÚT | 1 | 2 | 3 | T |
|---|---|---|---|---|
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh Kỳ Đội tuyển U17 quốc gia | - | - | - | 28 |
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh | - | - | - | 43 |
| PHẠT | |
|---|---|
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh Kỳ Đội tuyển U17 quốc gia | 12 phút cho 0 lần vi phạm |
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh | 8 phút cho 0 lần vi phạm |
| # | Tên | G | A | PTS | SOG | PIM | + / - |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | U.S. Đội dưới 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 34 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | -1 |
| 36 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | -1 |
| 38 | U.S. Đội dưới 17 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| 39 | U.S. Đội dưới | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 42 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| 43 | U.S. Đội dưới | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 |
| 44 | U.S. Đội dưới | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 |
| 45 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -1 |
| 46 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 47 | U.S. Đội dưới 17 tuổi | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 0 |
| 48 | U.S. Đội dưới 17 tuổi | 0 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 52 | Jonny Bloodow | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 53 | Kane Barch | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 54 | U.S. Đội dưới | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| 56 | U.S. Đội dưới | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 57 | Mitchell sao Hỏa | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 60 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Tổng cộng | 3 | 6 | 9 | 28 | 12 |
| # | Tên | PHÚT | SOG | GA | SV | SV % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | U.S. Đội dưới | 57:35 | 43 | 4 | 39 | .907 |
| Tổng số | 60:00 | 43 | 4 | 39 | .907 |