| Ngày sinh | 09/16/2009 |
|---|---|
| Chiều cao | 5-9 (175) |
| Trọng lượng | 178 (81) |
| Cú sút | R |
| Quê hương | Gilbert, Arizona |
| Nhóm trước | Núi St. Charles 15O |
| Cam kết vào đại học | Không cam kết |
| Ngày | GP | G | A | PTS | SOG | PPG | SH | PIM | + / - | GW | AVG PTS | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa thường | 21 | 13 | 14 | 27 | 28 | 3 | 2 | 14 | -10 | 2 | 1.29 | |||
| Tổng số 2025-26 | 21 | 13 | 14 | 27 | 28 | 3 | 2 | 14 | -10 | 2 | 1.29 | |||
| Ngày | Kết quả | Đối thủ | GP | G | A | PTS | SOG | PPG | SH | PIM | + / - | GW | AVG PTS | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/29/2025 | L | 2-5 | tại Sioux Falls Stampede | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | -3 | 0 | 1.00 |
| 11/28/2025 | L | 3-11 | tại Sioux Falls Stampede | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | 0.00 |
| 11/26/2025 | L | 4-6 | Thợ rừng Muskegon | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| 11/22/2025 | L | 0-8 | Thủ đô Madison | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | 0.00 |