bỏ qua điều hướng
Vị trí

Thống kê đội

Điểm theo hiệp

Đội 1 2 3 Làm thêm giờ Tổng cộng
Đội U17 25 37 27 0 91
Đối thủ 41 29 49 5 124

Vận động viên trượt băng

Đội GP G A PTS SOG PPG SH PIM
Đội U17 28 91 155 246 690 19 2 389
Đối thủ 28 124 196 320 905 29 1 298

Thủ môn

Đội GP PHÚT SOG GA SV GAA SV % SO
Đội U17 28 1703:30 905 124 781 4.37 .863 0
Đối thủ 28 1703:30 701 91 610 3.21 .870 2

Đội

Đội GP GPG GAPG PP PP % PK PPGA PK %
Đội U17 28 3.25 4.43 100 19.0 120 29 75.8
Đối thủ 28 4.43 3.25 120 24.2 100 19 81.0

Số liệu thống kê của đội

Điểm theo hiệp

Đội 1 2 3 Tổng cộng
Đối thủ 0 0 0 0

Vận động viên trượt băng

Đội GP G A PTS SOG PPG SH PIM
Đối thủ 0 0 0 0 0 0 0 0

Thủ môn

Đội GP PHÚT SOG GA SV GAA SV % SO
Đối thủ 0 0 0 0 0 0 0 0

Đội

Đội GP GPG GAPG PP PP % PK PPGA PK %
Đối thủ 0 0 0 0 0 0 0 0