bỏ qua điều hướng
Vị trí

Thống kê đội

Điểm theo hiệp

Đội 1 2 3 Làm thêm giờ Tổng cộng
Đội U17 26 41 27 0 96
Đối thủ 44 31 50 5 130

Vận động viên trượt băng

Đội GP G A PTS SOG PPG SH PIM
Đội U17 30 96 160 256 725 21 2 401
Đối thủ 30 130 208 338 980 31 2 314

Thủ môn

Đội GP PHÚT SOG GA SV GAA SV % SO
Đội U17 30 1823:30 980 130 850 4.28 .867 0
Đối thủ 30 1823:30 736 96 640 3.16 .870 2

Đội

Đội GP GPG GAPG PP PP % PK PPGA PK %
Đội U17 30 3.20 4.33 107 19.6 126 31 75.4
Đối thủ 30 4.33 3.20 126 24.6 107 21 80.4

Thống kê đội

Điểm theo hiệp

Đội 1 2 3 Tổng cộng
Đối thủ 0 0 0 0

Vận động viên trượt băng

Đội GP G A PTS SOG PPG SH PIM
Đối thủ 0 0 0 0 0 0 0 0

Thủ môn

Đội GP PHÚT SOG GA SV GAA SV % SO
Đối thủ 0 0 0 0 0 0 0 0

Đội

Đội GP GPG GAPG PP PP % PK PPGA PK %
Đối thủ 0 0 0 0 0 0 0 0