| Ngày sinh | 05/04/2009 |
|---|---|
| Chiều cao | 6-0 (184) |
| Trọng lượng | 188 (85) |
| Cú sút | L |
| Quê hương | Medford, Mass. |
| Nhóm trước | Trường Rivers/Boston Jr. Eagles 15O |
| Cam kết vào đại học | Đại học Boston (HEA) |
| Ngày | GP | G | A | PTS | SOG | PPG | SH | PIM | + / - | GW | AVG PTS | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa thường | 23 | 3 | 8 | 11 | 25 | 1 | 0 | 8 | -4 | 0 | 0.48 | |||
| Tổng số 2025-26 | 23 | 3 | 8 | 11 | 25 | 1 | 0 | 8 | -4 | 0 | 0.48 | |||
| Ngày | Kết quả | Đối thủ | GP | G | A | PTS | SOG | PPG | SH | PIM | + / - | GW | AVG PTS | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/29/2025 | L | 2-5 | tại Sioux Falls Stampede | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| 11/28/2025 | L | 3-11 | tại Sioux Falls Stampede | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | -1 | 0 | 1.00 |
| 11/26/2025 | L | 4-6 | Thợ rừng Muskegon | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
| 11/22/2025 | L | 0-8 | Thủ đô Madison | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | -3 | 0 | 0.00 |
| 11/21/2025 | L | 3-5 | Thủ đô Madison | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 0 | 0.00 |