| Ngày sinh | 02/15/2009 |
|---|---|
| Chiều cao | 6-4 (193) |
| Trọng lượng | 199 (90) |
| Cú sút | L |
| Quê hương | Warrington, Pa. |
| Nhóm trước | Núi St. Charles 15O |
| Cam kết vào đại học | Đại học Notre Dame (Big Ten) |
| Ngày | GP | PHÚT | W | L | T | SOL | SOG | GA | SV | GAA | SV % | SO | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa thường | 17 | 912:44 | 5 | 9 | 0 | 0 | 470 | 66 | 404 | 4.34 | .860 | 0 | |||
| Tổng số 2025-26 | 17 | 912:44 | 5 | 9 | 0 | 0 | 470 | 66 | 404 | 4.34 | .860 | 0 | |||