| 1 | 2 | 3 | OT1 | T | |
|---|---|---|---|---|---|
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 |
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh Kỳ Đội tuyển U17 quốc gia | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 |
| ĐÁNH GIÁ | 1 | 2 | 3 | OT1 | T |
|---|---|---|---|---|---|
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 |
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh Kỳ Đội tuyển U17 quốc gia | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 |
| PHÁT ĐIỆN | |
|---|---|
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh | 3 ăn 5 (60,0%) |
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh Kỳ Đội tuyển U17 quốc gia | 1 ăn 2 (50,0%) |
| CHÚT | 1 | 2 | 3 | OT1 | T |
|---|---|---|---|---|---|
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh | - | - | - | - | 28 |
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh Kỳ Đội tuyển U17 quốc gia | - | - | - | - | 33 |
| PHẠT PHẠT | |
|---|---|
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh | 6 phút cho 0 lần vi phạm |
| tỷ lệ kèo bóng đá ngoại hạng anh Kỳ Đội tuyển U17 quốc gia | 12 phút cho 0 lần vi phạm |
| # | Tên | G | A | PTS | SOG | PIM | + / - |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | U.S. Đội dưới 17 tuổi | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 33 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | -1 |
| 34 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 36 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 |
| 37 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 39 | U.S. Đội dưới | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 42 | U.S. Đội dưới 17 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 |
| 43 | U.S. Đội dưới | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -1 |
| 44 | U.S. Đội dưới | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 45 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | U.S. Đội dưới 17 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| 47 | U.S. Đội dưới 17 tuổi | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| 48 | U.S. Đội dưới 17 tuổi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 |
| 49 | U.S. Đội dưới 17 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | Hoa Kỳ Đội tuyển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 |
| 53 | Kane Barch | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | U.S. Đội dưới | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 56 | U.S. Đội dưới | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 57 | Hoa Kỳ Đội tuyển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Tổng số | 5 | 8 | 13 | 33 | 12 |
| # | Tên | PHÚT | SOG | GA | SV | SV % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | U.S. Đội dưới | 62:20 | 28 | 6 | 22 | .786 |
| Tổng số | 62:20 | 28 | 6 | 22 | .786 |