| 1 | 2 | 3 | T | |
|---|---|---|---|---|
| tỷ lệ kèo bóng đá hôm nay Kỳ Đội tuyển U17 quốc gia | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thợ rừng tỷ lệ kèo bóng đá hôm nay | 1 | 1 | 4 | 6 |
| ĐÁNH GIÁ | 1 | 2 | 3 | T |
|---|---|---|---|---|
| tỷ lệ kèo bóng đá hôm nay Kỳ Đội tuyển U17 quốc gia | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thợ rừng tỷ lệ kèo bóng đá hôm nay | 1 | 1 | 4 | 6 |
| PHÁT ĐIỆN | |
|---|---|
| tỷ lệ kèo bóng đá hôm nay Kỳ Đội tuyển U17 quốc gia | 0 ăn 3 (0,0%) |
| Thợ rừng tỷ lệ kèo bóng đá hôm nay | 3 ăn 6 (50,0%) |
| CHÚT | 1 | 2 | 3 | T |
|---|---|---|---|---|
| tỷ lệ kèo bóng đá hôm nay Kỳ Đội tuyển U17 quốc gia | - | - | - | 21 |
| Thợ rừng tỷ lệ kèo bóng đá hôm nay | - | - | - | 47 |
| PHẠT | |
|---|---|
| tỷ lệ kèo bóng đá hôm nay Kỳ Đội tuyển U17 quốc gia | 14 phút cho 0 lần vi phạm |
| Thợ rừng tỷ lệ kèo bóng đá hôm nay | 8 phút cho 0 lần vi phạm |
| # | Tên | G | A | PTS | SOG | PIM | + / - |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | U.S. Đội dưới 17 tuổi | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | -1 |
| 33 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | -2 |
| 38 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 39 | U.S. Đội dưới | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 |
| 40 | Gunnar Gullstrand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 |
| 43 | U.S. Đội dưới | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | -1 |
| 45 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | -1 |
| 46 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 47 | U.S. Đội dưới 17 tuổi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -1 |
| 48 | U.S. Đội dưới 17 tuổi | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 49 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | -1 |
| 53 | Kane Barch | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 54 | U.S. Đội dưới | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | -1 |
| 56 | U.S. Đội dưới | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | -1 |
| 58 | Sig Ebersold | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 |
| 60 | U.S. Đội dưới 17 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -1 |
| 62 | Wyatt Jones | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng số | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 |
| # | Tên | PHÚT | SOG | GA | SV | SV % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | U.S. Đội dưới | 60:00 | 47 | 6 | 41 | .872 |
| Tổng số | 60:00 | 47 | 6 | 41 | .872 |